Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "khuây khỏa" (1)
khuây khỏa
Tiếng Anh
Tính từfeel relieved
Âm nhạc giúp tôi khuây khỏa.
Music helps me feel relieved.
Từ liên quan "khuây khỏa" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "khuây khỏa" (1)
Âm nhạc giúp tôi khuây khỏa.
Music helps me feel relieved.
